Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬩

huýchHán Việt · Nôm
huỵchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B29
Bộ thủ
鬥 đấu số 191
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feud, fight, quarrel

Giản thể và phồn thể

Chữ 鬩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "huých"

Chữ khác cũng đọc là "huỵch"

Chữ cùng bộ 鬥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).