孺

nhũHán Việt
nhuHán Việt
nhụHán Việt
nhọNôm
nhúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B7A
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

child; blood relation; affection

Chữ khác cũng đọc là "nhũ"

Chữ khác cũng đọc là "nhu"

Xem cả 37 chữ đọc là "nhu" →

Chữ khác cũng đọc là "nhụ"

Chữ khác cũng đọc là "nhú"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).