揉

nhuHán Việt
nhụHán Việt
Có âm Hán Việt U+63C9
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Sờ, sờ mó, xoa
  2. Bóp

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rub, massage; crush by hand

Chữ khác cũng đọc là "nhu"

Xem cả 37 chữ đọc là "nhu" →

Chữ khác cũng đọc là "nhụ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 揉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).