蠕
nhuHán Việt · Nôm
nhuyễnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8815
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhu" · âm tiết nhu
- nhuyễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhuyễn" · âm tiết nhuyễn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蠕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to squirm, wriggle
Chữ khác cũng đọc là "nhu"
Chữ khác cũng đọc là "nhuyễn"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蠕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蠕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).