nhu

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dịu dàng, mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp.
    • Khi cương khi nhu.

Câu ví dụ thêm

  • Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.This car is perfectly suited to my needs.
  • Phải chăng các nhu cầu của xã hội quan trọng hơn các quyền lợi của cá nhân?Are the needs of society more important than the rights of the individual?
  • Tớ đã thấy cách mà cậu quan tâm đến người khác, đặt nhu cầu của họ lên trên bản thân.I’ve seen the way you care for others, putting their needs above your own.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nhu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhu"

Cấu tạo âm tiết

nhuâm đầu nh · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.