nhử
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨ˧˩] · Huế [ɲɨ˧˨] · Sài Gòn [ɲɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt.
- Nhử chuột.
- Dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng.
- Nhử địch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhử" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.