hương nhu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˧ ɲu˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɨəŋ˧˧ ɲʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây lá thơm thường dùng để làm thuốc và để gội đầu.
    • Chị ngồi đầu gió gội đầu, mùi hương nhu thơm mát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Hương: thơm; nhu: tên cây

Cấu tạo âm tiết

hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang
nhuâm đầu nh · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hương nhu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.