Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˧˧ kəw˨˩] · Huế [ɲʊw˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [ɲʊw˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội.
- Nhu cầu về ăn, ở, mặc.
- Nhu cầu về sách báo.
- Thoả mãn nhu cầu vật chất và văn hoá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhu cầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | need · want · demand · need; demand |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 需求 xū qiú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 需要 じゅよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 수요 suyo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le besoin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Bedürfnis · der Bedarf |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нужда нужда́ · потребность потре́бность |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความต้องการ khwaam-tâwng-kaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il bisogno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhu cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.