輭
nhuyễnHán Việt · Nôm
nhuyếnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F2D
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhuyễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhuyễn" · âm tiết nhuyễn
- nhuyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhuyến"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kỹ thuật) Ống nối mềm.
- (Như) Foible.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 輭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flexible, pliable; weak, feeble
Chữ khác cũng đọc là "nhuyễn"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 輭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).