㼱
nhuyễnHán Việt
Có âm Hán Việt U+3F31
- Bộ thủ
- 瓦 ngoã số 98
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nhuyễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhuyễn" · âm tiết nhuyễn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to manage or regulate the leather material, soft, hunting clothes (leather trousers)
Chữ khác cũng đọc là "nhuyễn"
Chữ cùng bộ 瓦
瓶bình瓷tư瓦ngoa甕ung甍mông瓮ung瓿phẫu甎chuyên甓tịch瓨giang𤬸sành𤭚gáo瓽đáng甁bình𤭛giang𬎭ché甂mãn甄chấn甆từ𤭶hông𤭷chậu甇anh甈khế𤮃ang𤮄gạch甋đích甌âu甏bảnh甐lân甒vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㼱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㼱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).