孫
tônHán Việt · Nôm
tốnHán Việt · Nôm
cháuNôm
tunâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B6B
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tôn" · âm tiết tôn
- tốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốn" · âm tiết tốn
- cháu — Nôm. Chữ cùng âm "cháu" · âm tiết cháu
- tun — âm Việt. Chữ cùng âm "tun" · âm tiết tun
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cháu (của ông bà).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孫 theo lối Nôm
cháuNgười thuộc một thế hệ sau nhưng không phải là con, trong quan hệ với người thuộc thế hệ trước (có thể dùng để xưng gọi).tônThép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt.tốnQuẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grandchild, descendent; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 孫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tôn"
Chữ khác cũng đọc là "tốn"
Chữ khác cũng đọc là "cháu"
Chữ khác cũng đọc là "tun"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).