tốn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˦] · Huế [toŋ˦˧˥] · Sài Gòn [toŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.
Động từ
  1. Hết một số lượng nhất định cho việc gì.
    • Tốn một số nguyên vật liệu cho việc sửa chữa ngôi nhà.
  2. Mất nhiều, có phần lãng phí.
    • Tốn tiền vô ích.
    • Tiêu tốn tiền quá.
    • Tốn công hại của.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tốn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cost · to cost
🇰🇷 Tiếng Hàn 소요되다 soyodoeda
🇮🇹 Tiếng Ý costare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tốn"

Cấu tạo âm tiết

tốnâm đầu t · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.