Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khiêm tốn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəm˧˧ ton˧˦] · Huế [kʰiəm˧˧ toŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰim˧˧ toŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự đề cao, không kiêu căng, tự phụ, nhún nhường.
    • Lời nói khiêm tốn.

Câu ví dụ thêm

  • Đúng vậy, tôi là người khiêm tốn nhất.Yes, I'm the most modest.
  • Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai.Being modest never hurt anybody.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khiêm tốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh humble · modest · modest; humble
🇨🇳 Tiếng Trung 谦虚 qiān xū · 虚心 xū xīn · 谦逊 qiān xùn
🇯🇵 Tiếng Nhật 謙虚 けんきょ · 謙遜 けんそん
🇫🇷 Tiếng Pháp modeste
🇩🇪 Tiếng Đức bescheiden · demütig
🇷🇺 Tiếng Nga скромный скро́мный
🇮🇹 Tiếng Ý umile · modesto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khiêmâm đầu kh · vần iêm · thanh ngang
tốnâm đầu t · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khiêm tốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.