"tốn" hay "tống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tốn
Danh từ
- Quẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.
Động từ
- Hết một số lượng nhất định cho việc gì.
- Tốn một số nguyên vật liệu cho việc sửa chữa ngôi nhà.
- Mất nhiều, có phần lãng phí.
- Tốn tiền vô ích.
Hay gặp trong: khiêm tốn, tốn kém, từ tốn, ninh tốn, hứa tốn
Xem đủ "tốn" →tống
Động từ
- Đuổi đi.
- Tống ra khỏi cửa.
- Đánh mạnh bằng nắm tay.
- Tống cho nó mấy qủa đấm.
Hay gặp trong: tống tiền, tống chung, hộ tống, tống khứ, tống ngọc, tống cổ, hoan tống, tống biệt, bán tống, tống giam
Xem đủ "tống" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.