"tốn" hay "tống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tốn

Danh từ
  1. Quẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.
Động từ
  1. Hết một số lượng nhất định cho việc gì.
    • Tốn một số nguyên vật liệu cho việc sửa chữa ngôi nhà.
  2. Mất nhiều, có phần lãng phí.
    • Tốn tiền vô ích.

Hay gặp trong: khiêm tốn, tốn kém, từ tốn, ninh tốn, hứa tốn

Xem đủ "tốn" →

tống

Động từ
  1. Đuổi đi.
    • Tống ra khỏi cửa.
  2. Đánh mạnh bằng nắm tay.
    • Tống cho nó mấy qủa đấm.

Hay gặp trong: tống tiền, tống chung, hộ tống, tống khứ, tống ngọc, tống cổ, hoan tống, tống biệt, bán tống, tống giam

Xem đủ "tống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.