Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㢲

tốnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+38B2
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㢲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 巽) the 5th of the Eight Diagrams 八卦, South-east, Mild, bland, insinuating, peaceful words

Chữ khác cũng đọc là "tốn"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㢲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㢲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).