噀
tốnHán Việt · Nôm
tuyểnHán Việt · Nôm
tổnHán Việt
súnNôm
rốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5640
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốn" · âm tiết tốn
- tuyển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuyển" · âm tiết tuyển
- tổn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tổn" · âm tiết tổn
- sún — Nôm. Chữ cùng âm "sún" · âm tiết sún
- rốn — Nôm. Chữ cùng âm "rốn" · âm tiết rốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噀 theo lối Nôm
rốnĐiểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.tuyểnChọn trong số nhiều cùng loại để lấy với số lượng nào đó theo yêu cầu, tiêu chuẩn đề ra.tốnQuẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.sún(Răng ở trẻ em) Bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spurt out of the mouth
Chữ khác cũng đọc là "tốn"
Chữ khác cũng đọc là "tuyển"
Chữ khác cũng đọc là "tổn"
Chữ khác cũng đọc là "rốn"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).