孙
tốnHán Việt
tônHán Việt
Có âm Hán Việt U+5B59
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tốn" · âm tiết tốn
- tôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tôn" · âm tiết tôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cháu (của ông bà).
- Cháu chắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grandchild, descendent; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 孙 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tốn"
Chữ khác cũng đọc là "tôn"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).