tợn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [təːn˧˨ʔ] · Huế [təːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [təːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Dữ.
    • Con chó trông tợn quá.
  2. (Khẩu ngữ) Bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ.
    • Mới tí tuổi mà nó tợn lắm, dám một mình đi vào rừng.
  3. (Khẩu ngữ) Ở mức độ cao một cách khác thường.
    • Năm nay rét tợn.
    • Trông có vẻ sang trọng tợn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tợn"

Cấu tạo âm tiết

tợnâm đầu t · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.