Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ təːn˧˨ʔ] · Huế [jɨ˧˨ təːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ təːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất dữ với vẻ đe doạ, trông đáng sợ.
- Bộ mặt dữ tợn.
- Nhìn một cách dữ tợn.
- Dòng sông trở nên dữ tợn vào mùa lũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dữ tợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.