tồn

Động từ Thanh huyềnVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˨˩] · Huế [toŋ˦˩] · Sài Gòn [toŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đang còn lại, chưa được giải quyết, xử lý,...
    • Hàng tồn kho.
  2. Còn sống, còn tồn tại.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.I want to live, not just exist.
  • Dưa hấu không hạt có tồn tại không?Do seedless watermelons exist?
  • Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 存.

Từ ghép có "tồn"

Cấu tạo âm tiết

tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.