tồn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˨˩] · Huế [toŋ˦˩] · Sài Gòn [toŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đang còn lại, chưa được giải quyết, xử lý,...
- Hàng tồn kho.
- Còn sống, còn tồn tại.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.I want to live, not just exist.
- Dưa hấu không hạt có tồn tại không?Do seedless watermelons exist?
- Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 存.
Từ ghép có "tồn"
tồn tạiThế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.bảo tồnGìn giữ (cái có ý nghĩa lịch sử thuộc tài sản chung), không để bị mất mát, tổn thất.trường tồnTồn tại lâu dài, mãi mãi.sinh tồnSống còn.tồn đọngCòn lưu lại, đọng lại, chưa được xử lý, giải quyết.tồn khoCòn lại trong kho.mộc tồnChơi chữ : Thịt chó (mộc: cây, tồn: còn; cây còn: con cầy).tồn nghiCòn là nghi vấn, phải xem xét, chưa giải quyết được.tồn vongSự tồn tại và sự tiêu diệt.ôn tồn(Nói năng) Điềm đạm, nhẹ nhàng, từ tốn.tồn tại xã hộiToàn bộ những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội.tồn cănCuống biên lai hoặc phần gốc còn lại của những tờ giấy trong sổ để làm căn cứ khi kiểm soát, đối chiếu.tồn tưởng(Phật học). Công phu hồi quang phản chiếu, tức là khi tĩnh toạ ta nhắm mắt lại thì thấy được mục quang của mình, thu tâm lại thì thấy được tâm cảnh của mình.tồn trữCất giữ, tích trữ.tranh tồnĐấu tranh để sống còn (cũ).tồn cổGiữ gìn những di tích xưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.