bảo tồn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ton˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ toŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ toŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gìn giữ (cái có ý nghĩa lịch sử thuộc tài sản chung), không để bị mất mát, tổn thất.
    • bảo tồn một di tích lịch sử
    • bảo tồn nền văn hoá dân tộc
    • bảo tồn động vật quý hiếm

"bảo tồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh preserve · conservation · preservation
🇨🇳 Tiếng Trung 保存 bǎo cún
🇯🇵 Tiếng Nhật 保存 ほぞん
🇰🇷 Tiếng Hàn 보존 bojon · 보존하다 bojonhada
🇫🇷 Tiếng Pháp préserver
🇹🇭 Tiếng Thái อนุรักษ์ à-nú-rák · สงวน sà-ngǔan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bảo tồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.