tồn tại xã hội

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Toàn bộ những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội.
    • Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội của con người.

Cấu tạo âm tiết

tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tồn tại xã hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.