Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tồn tại

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˨˩ taːj˧˨ʔ] · Huế [toŋ˦˩ taːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [toŋ˨˩ taːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
  2. (Kng.) . Vấn đề tồn tại (nói tắt).
    • Khắc phục các tồn tại.
Động từ
  1. Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do tưởng tượng ra.
    • Sự tồn tại và phát triển của xã hội.
    • Không cái gì có thể tồn tại vĩnh viễn.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết.
    • Đang tồn tại nhiều khuyết điểm.
    • Những vấn đề tồn tại chưa được giải quyết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 存在.

"tồn tại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh being · exist · existence · to exist
🇨🇳 Tiếng Trung 存在 cún zài · 存 cún
🇯🇵 Tiếng Nhật 存在 そんざい · 生存 せいぞん
🇰🇷 Tiếng Hàn 존재 jonjae · 존재하다 jonjaehada
🇫🇷 Tiếng Pháp exister · l'existence
🇩🇪 Tiếng Đức sein · bestehen · existieren · die Existenz · der Bestand
🇷🇺 Tiếng Nga существовать существова́ть · существование существова́ние
🇮🇹 Tiếng Ý esistere · l'esistenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tồn tại"

Cấu tạo âm tiết

tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tồn tại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.