Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˨˩ taːj˧˨ʔ] · Huế [toŋ˦˩ taːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [toŋ˨˩ taːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
- (Kng.) . Vấn đề tồn tại (nói tắt).
- Khắc phục các tồn tại.
- Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do tưởng tượng ra.
- Sự tồn tại và phát triển của xã hội.
- Không cái gì có thể tồn tại vĩnh viễn.
- (Kết hợp hạn chế) . Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết.
- Đang tồn tại nhiều khuyết điểm.
- Những vấn đề tồn tại chưa được giải quyết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 存在.
"tồn tại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | being · exist · existence · to exist |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 存在 cún zài · 存 cún |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 存在 そんざい · 生存 せいぞん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 존재 jonjae · 존재하다 jonjaehada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | exister · l'existence |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sein · bestehen · existieren · die Existenz · der Bestand |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | существовать существова́ть · существование существова́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | esistere · l'esistenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tồn tại"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tồn tại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.