tồn vong

Danh từ
Danh từ
  1. Sự tồn tại và sự tiêu diệt.
    • Sự tồn vong của dân tộc.

Cấu tạo âm tiết

tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền
vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tồn vong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.