Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ ton˨˩] · Huế [ʂɨn˧˧ toŋ˦˩] ~ [sɨn˧˧ toŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ toŋ˨˩] ~ [sɨn˧˧ toŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sống còn.
- Sự sinh tồn của một dân tộc.
- Động vật cạnh tranh với nhau để sinh tồn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生存.
"sinh tồn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh tồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.