khổng
Âm tiết tiếng Việt · có trong 6 từ
Cấu tạo
Âm cuối: ng
Đủ sáu thanh của "không"
Từ bắt đầu bằng "khổng"
khổng lồTo lớn lắm.khổng tước(Đất đá) (địa) Đá quí màu lục, dễ biến sắc tùy theo góc phản chiếu và khúc xạ ánh sáng, là các-bon-nát đồng tự nhiên, dùng làm đồ mỹ nghệ.Khổng giáoHọc thuyết đạo đức – chính trị của Khổng Tử, trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời phong kiến ở Trung Quốc và một số nước lân cận.
Từ có "khổng" ở sau
sân trình cửa khổngTrường dạy nho học.khí khổngLỗ nhỏ ở bề mặt các cơ quan khí sinh còn non của cây, để trao đổi khí với môi trường.cửa Khổng sân TrìnhĐạo học của người quân tử.
Cùng vần "ông", cùng thanh hỏi
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.