Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˩ zaːw˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˨ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˨˩˦ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học thuyết đạo đức – chính trị của Khổng Tử, trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời phong kiến ở Trung Quốc và một số nước lân cận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Khổng giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.