khổng tước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˩ tɨək̚˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˨ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˨˩˦ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Đất đá) (địa) Đá quí màu lục, dễ biến sắc tùy theo góc phản chiếu và khúc xạ ánh sáng, là các-bon-nát đồng tự nhiên, dùng làm đồ mỹ nghệ.

Cấu tạo âm tiết

khổngâm đầu kh · vần ông · thanh hỏi
tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khổng tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.