khí khổng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ xəwŋ͡m˧˩] · Huế [kʰɪj˨˩˦ kʰəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ kʰəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lỗ nhỏ ở bề mặt các cơ quan khí sinh còn non của cây, để trao đổi khí với môi trường.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
khổngâm đầu kh · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khí khổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.