khổng lồ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˩ lo˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˨ low˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˨˩˦ low˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. To lớn lắm.
    • Này, tôi vừa thấy bọn khổng lồ chạy qua đây !

Câu ví dụ thêm

  • Voi là một loài động vật to khổng lồ.An elephant is an enormous animal.
  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Whales are very large mammals that live in the ocean.
  • Vũ trụ là một bộ não khổng lồ. Và nó có ý thức riêng.The universe is a giant brain. And it has its own consciousness.

"khổng lồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enormous · giant · huge · giant; huge
🇨🇳 Tiếng Trung 巨大 jù dà · 庞大 páng dà
🇯🇵 Tiếng Nhật 巨大 きょだい · 莫大 ばくだい · 膨大 ぼうだい
🇰🇷 Tiếng Hàn 거대하다 geodaehada
🇫🇷 Tiếng Pháp énorme · géant
🇩🇪 Tiếng Đức der Riese · riesig
🇷🇺 Tiếng Nga огромный огро́мный · гигантский гига́нтский
🇹🇭 Tiếng Thái ยักษ์ yák · มหาศาล má-hǎa-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý enorme · il gigante · gigantesco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khổngâm đầu kh · vần ông · thanh hỏi
lồâm đầu l · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khổng lồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.