𠁴
quyHán Việt
quiHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20074
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quy — Hán Việt. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
- qui — Hán Việt. Chữ cùng âm "qui" · âm tiết qui
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ khác cũng đọc là "qui"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠁴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠁴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).