丯
phongHán Việt
giớiHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E2F
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phong — Hán Việt. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
- giới — Hán Việt. Chữ cùng âm "giới" · âm tiết giới
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dense
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ khác cũng đọc là "giới"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).