龣
giácHán Việt · Nôm
giốcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9FA3
- Bộ thủ
- 龠 dược số 214
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giác — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giác" · âm tiết giác
- giốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "giốc" · âm tiết giốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龣 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "giác"
Chữ khác cũng đọc là "giốc"
Chữ cùng bộ 龠
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).