龣

giácHán Việt · Nôm
giốcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9FA3
Bộ thủ
龠 dược số 214
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龣 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "giác"

Xem cả 26 chữ đọc là "giác" →

Chữ khác cũng đọc là "giốc"

Chữ cùng bộ 龠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).