龢
hoàHán Việt · Nôm
héHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9FA2
- Bộ thủ
- 龠 dược số 214
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoà" · âm tiết hoà
- hé — Hán Việt. Chữ cùng âm "hé" · âm tiết hé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
in harmony; calm, peaceful
Chữ khác cũng đọc là "hoà"
Chữ khác cũng đọc là "hé"
Chữ cùng bộ 龠
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).