"hiến" hay "hiếng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hiến
Động từ
- Chuyển quyền sở hữu của mình sang quyền sở hữu của Nhà nước.
- Hiến ruộng cho.
- Trình bày với nhiệt tâm của mình.
- Hiến kế cho.
- Trình một buổi văn nghệ.
- Đoàn ca múa hiến bà con một buổi đặc sắc.
Hay gặp trong: cống hiến, hiến tế, hiến chương, lập hiến, văn hiến, hiến kế, hợp hiến, hiến binh, thượng hiến, hiến lệnh
Xem đủ "hiến" →hiếng
Tính từ
- (Nhãn khoa) Nhìn lệch về một bên, do bị tật. Mắt hiếng.
- Láy.
- Hiêng hiếng. (ý mức độ ít)
Động từ
Xem đủ "hiếng" →
- Ngước (mắt) nhìn lệch về một bên. mắt nhìn lên.
- Mắt cứ hiếng lên.
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.