"hiến" hay "hiếng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hiến

Động từ
  1. Chuyển quyền sở hữu của mình sang quyền sở hữu của Nhà nước.
    • Hiến ruộng cho.
  2. Trình bày với nhiệt tâm của mình.
    • Hiến kế cho.
  3. Trình một buổi văn nghệ.
    • Đoàn ca múa hiến bà con một buổi đặc sắc.

Hay gặp trong: cống hiến, hiến tế, hiến chương, lập hiến, văn hiến, hiến kế, hợp hiến, hiến binh, thượng hiến, hiến lệnh

Xem đủ "hiến" →

hiếng

Tính từ
  1. (Nhãn khoa) Nhìn lệch về một bên, do bị tật. Mắt hiếng.
  2. Láy.
    • Hiêng hiếng. (ý mức độ ít)
Động từ
  1. Ngước (mắt) nhìn lệch về một bên. mắt nhìn lên.
    • Mắt cứ hiếng lên.
Xem đủ "hiếng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.