Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [hiəŋ˦˧˥ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˦˥ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh sát vũ trang trong quân đội của một số nước.
- Đội hiến binh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiến binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.