văn hiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ hiən˧˦] · Huế [vaŋ˧˧ hiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ hiəŋ˦˥] ~ [jaŋ˧˧ hiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
    • Đất nước ngàn năm văn hiến.

Từ, cụm từ chứa "văn hiến"

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "văn hiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.