Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

văn hiến chi bang

Danh từ
Danh từ
  1. Nước có nền văn hóa, lễ giáo và học thuật lâu đời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 文.

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
bangâm đầu b · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "văn hiến chi bang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.