hiên

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [hiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ ở trước hoặc quanh các phòng của ngôi nhà, có mái che.
    • Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương (Truyện Kiều)
    • Có cây có đá sẵn sàng, có hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (Truyện Kiều)
  2. (Thực vật học) Loài cây nhỏ, hoa có cánh màu vàng.
    • Màu hoa hiên.
    • Nấu canh hoa hiên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hiên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh porch; veranda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hiên"

Cấu tạo âm tiết

hiênâm đầu h · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.