Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiến chương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˦ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [hiəŋ˦˧˥ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˦˥ cɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
  2. Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.
    • Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Từ, cụm từ chứa "hiến chương"

Cấu tạo âm tiết

hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc
chươngâm đầu ch · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiến chương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.