Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lịch triều hiến chương loại chí

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Lịch triều tạp kỉ.

Cấu tạo âm tiết

lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
triềuâm đầu tr · vần iêu · thanh huyền
hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc
chươngâm đầu ch · vần ương · thanh ngang
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Lịch triều hiến chương loại chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.