Danh từ riêng
- Lịch triều tạp kỉ.
Cấu tạo âm tiết
| lịch | âm đầu l · vần ich · thanh nặng |
| triều | âm đầu tr · vần iêu · thanh huyền |
| hiến | âm đầu h · vần iên · thanh sắc |
| chương | âm đầu ch · vần ương · thanh ngang |
| loại | âm đầu l · vần oai · thanh nặng |
| chí | âm đầu ch · vần i · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Lịch triều hiến chương loại chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.