Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˦ faːp̚˧˦] · Huế [hiəŋ˦˧˥ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [hiəŋ˦˥ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Luật pháp cơ bản của nhà nước quy định nhiều vấn đề quan trọng như chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ công dân, hệ thống tổ chức nhà nước.
- Ban bố hiến pháp.
- Làm theo hiến pháp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hiến pháp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | constitution |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 宪法 xiàn fǎ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 憲法 けんぽう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Verfassung |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รัฐธรรมนูญ rát-thà-tham-má-nuun |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la costituzione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hiến pháp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiến pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.