cống hiến

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˦ hiən˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˦˧˥ hiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˦˥ hiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự đóng góp to lớn.
    • Người nông dân có đóng góp quan trọng cho ngành nông nghiệp xã hội
Động từ
  1. Đóng góp những phần cao quý của mình cho sự nghiệp chung.
    • Đời hoạt động cũng như đời sống của Hồ Chủ tịch hoàn toàn cống hiến cho cách mạng (Phạm Văn Đồng)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn cống hiến.I want to contribute.
  • Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.She devoted her life to the study of science.
  • Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.The blind nurse devoted herself to caring for the elderly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 貢獻.

"cống hiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dedicate · devote · dedication · to dedicate; to contribute
🇨🇳 Tiếng Trung 贡献 gòng xiàn · 奉献 fèng xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 貢献 こうけん
🇫🇷 Tiếng Pháp consacrer
🇩🇪 Tiếng Đức widmen
🇷🇺 Tiếng Nga посвятить посвяти́ть
🇹🇭 Tiếng Thái อุทิศ ù-thít
🇮🇹 Tiếng Ý dedicare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cốngâm đầu c · vần ông · thanh sắc
hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cống hiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.