Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiến tế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˦ te˧˦] · Huế [hiəŋ˦˧˥ tej˨˩˦] · Sài Gòn [hiəŋ˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiến tặng, cung cấp đồ vật, thực phẩm hoặc cuộc sống của con người hay động vật cho một mục đích cao hơn như đối với một vị thần, thần linh như một sự ủng hộ hay thờ cúng.
    • Lễ hiến tế động vật.

Câu ví dụ thêm

  • Con cừu đã bị hiến tế.The sheep was sacrificed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 獻祭.

"hiến tế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sacrifice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiếnâm đầu h · vần iên · thanh sắc
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiến tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.