Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鹋

miêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E4B
Bộ thủ
鳥 điểu số 196, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Đà điểu sa mạc Úc, chim emu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

emu

Giản thể và phồn thể

Chữ 鹋 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "miêu"

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鹋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).