豻
nganHán Việt · Nôm
ngạnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C7B
- Bộ thủ
- 豸 trãi số 153
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngan" · âm tiết ngan
- ngạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạn" · âm tiết ngạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
prison; a kind of wild dog
Chữ khác cũng đọc là "ngan"
Chữ khác cũng đọc là "ngạn"
Chữ cùng bộ 豸
貌mộc豸trại貓miêu貍mai豹bửu豺sài貊mạch貔tỳ𧲼beo貄tứ貅hươu貆hoàn貉mạch𧳘hùm貗lâu貘mạch貙khu𧴋beo䝘nghị𧲫cọp豾phi貃mạch貈lạc𧳅sử𧳆đồng𧳇cọp䝜toan䝞quắc貎nghê𧳟lai
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).