huyên náo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˧˧ naːw˧˦] · Huế [hwiəŋ˧˧ naːw˨˩˦] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧ naːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.
    • Tiếng người chạy, tiếng trống mõ huyên náo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"huyên náo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 嘈杂 cáo zá

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyênâm đầu h · vần uyên · thanh ngang
náoâm đầu n · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huyên náo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.