Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyện thường ngày ở huyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˨ʔ tʰɨəŋ˨˩ ŋaj˨˩ ʔəː˧˩ hwiən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ tʰɨəŋ˦˩ ŋaj˦˩ ʔəː˧˨ hwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩ ŋa(ː)j˨˩ ʔəː˨˩˦ wiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự việc hoặc tình huống tiêu cực xảy ra trong một cộng đồng, nhưng vì đã xảy ra quá nhiều lần nên được coi như chuyện bình thường hằng ngày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Có khả năng là từ nhan đề tác phẩm Районные будни (1956) của nhà văn Liên Xô , được dịch sang tiếng Việt lần đầu vào năm 1978 với tên Chuyện thường ngày ở huyện.

Cấu tạo âm tiết

chuyệnâm đầu ch · vần uyên · thanh nặng
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi
huyệnâm đầu h · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuyện thường ngày ở huyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.