khích

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ich

Phát âm (IPA): Hà Nội [xïk̟̚˧˦] · Huế [kʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chạm đến lòng tự ái.
    • Khích nhau.
    • Nói khích nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Cha tôi khuyến khích tôi học đàn piano.My father encouraged me to learn how to play the piano.
  • Cha tôi khuyến khích tôi học đàn dương cầm.My father encouraged me to learn how to play the piano.
  • Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.She told him not to get excited.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khích"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khích"

Cấu tạo âm tiết

khíchâm đầu kh · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.