khiêu khích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəw˧˧ xïk̟̚˧˦] · Huế [kʰiw˧˧ kʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰiw˧˧ kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trêu tức để gây sự bất hoà.
    • Kẻ thù, tìm cách khiêu khích, nhưng ta vẫn bình tâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khiêu khích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 挑衅 tiǎo xìn
🇫🇷 Tiếng Pháp provoquer
🇮🇹 Tiếng Ý provocare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khiêuâm đầu kh · vần iêu · thanh ngang
khíchâm đầu kh · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khiêu khích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.